nhèo nhẹo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ trạng thái yếu ớt, ủy mị, hay quấy khóc, dỗi hờn: Dùng để miêu tả đặc biệt cho trẻ nhỏ hoặc người có hành vi, giọng nói, thái độ yếu đuối, dễ khóc lóc, dễ làm nũng và đòi hỏi.
- Chỉ giọng nói the thé, kéo dài và yếu ớt: Miêu tả âm thanh của tiếng nói, tiếng khóc nghe yếu ớt, dai dẳng và gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ mới ốm dậy trông thật nhèo nhẹo. (Đứa trẻ mới ốm dậy trông rất yếu ớt và hay quấy.)
- Nó cứ nhèo nhẹo đòi mẹ mua cho con búp bê. (Nó cứ nũng nịu, dỗi hờn đòi mẹ mua cho con búp bê.)
- Giọng nói nhèo nhẹo của cô bé nghe thật tội nghiệp. (Giọng nói yếu ớt, the thé của cô bé nghe thật tội nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ thái độ hoặc lời nói của người lớn một cách chê bai, khi họ tỏ ra yếu đuối, thiếu quyết đoán hoặc nài nỉ quá mức.
- Anh ta nhèo nhẹo mãi để xin sếp cho nghỉ sớm. (Anh ta nài nỉ, van xin mãi để xin sếp cho nghỉ sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhèo (động từ): Khóc lóc, làm nũng, nài nỉ.
- Đừng có nhèo nữa, mẹ không mua kẹo đâu. (Đừng có khóc lóc, làm nũng nữa, mẹ không mua kẹo đâu.)
- Nhẽo nhẹo: Một biến thể nhấn mạnh hơn của "nhèo nhẹo", diễn tả mức độ yếu ớt, quấy nhiều hơn.
Từ đồng nghĩa
- Ủy mị: Yếu đuối, ẻo lả (thường mang sắc thái không tích cực).
- Nũng nịu: Làm dáng, làm nũng để được chiều theo ý mình.
- Lè nhè: Nói năng, hành động một cách yếu ớt, thiếu sinh khí (thường dùng cho người lớn).
Từ trái nghĩa
- Mạnh mẽ: Có sức lực, cứng cỏi.
- Dứt khoát: Quyết đoán, rõ ràng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Giọng nhèo nhẹo: Cụm từ thường dùng để chỉ giọng nói đặc trưng theo kiểu này.
- Nó trả lời với giọng nhèo nhẹo khi bị mẹ mắng. (Nó trả lời với giọng yếu ớt, nũng nịu khi bị mẹ mắng.)
- Tính nhèo nhẹo: Chỉ tính cách hay quấy khóc, yếu đuối.
- Mẹ phải sửa tính nhèo nhẹo của con trai. (Mẹ phải sửa tính hay quấy khóc, làm nũng của con trai.)
- Nói trẻ con yếu đuối hay quấy: Thằng bé nhèo nhẹo trên tay mẹ.